dish rack

Học thuật
Thân thiện
dish rack

The clean plates are drying on the dish rack next to the sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá để bát đĩa: Một đồ dùng nhà bếp, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, được thiết kế để đựng làm khô bát đĩa, cốc chén sau khi rửa. thường các thanh hoặc khay để nước có thể chảy xuống dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put the clean plates on the dish rack to dry. (Hãy đặt những chiếc đĩa sạch lên giá để bát đĩa cho khô.)
    • We need to buy a new stainless steel dish rack. (Chúng ta cần mua một cái giá để bát đĩa bằng thép không gỉ mới.)
    • The dish rack is full, so you'll have to dry some dishes with a towel. (Giá để bát đĩa đã đầy, nên bạn sẽ phải lau khô một vài món bằng khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Over-the-sink dish rack": Giá để bát đĩa lắp đặt ngang trên bồn rửa.

    • An over-the-sink dish rack saves counter space. (Giá để bát đĩa đặt trên bồn rửa tiết kiệm diện tích mặt bàn.)
  • "Dish rack with drainboard": Giá để bát đĩa kèm tấm thoát nước.

    • This model comes with a dish rack and an integrated drainboard. (Mẫu này đi kèm một giá để bát đĩa một tấm thoát nước tích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Drying rack (n): Giá phơi khô (có thể dùng cho bát đĩa hoặc quần áo).
  • Dish drainer (n): Đồ hứng nước/giá thoát nước cho bát đĩa. Đây thường từ đồng nghĩa gần nhất với "dish rack".
Từ đồng nghĩa
  • Dish drainer: Giá thoát nước cho bát đĩa.
  • Plate rack: Giá để đĩa (nhấn mạnh vào đĩa).
dish rack

The clean plates are drying on the dish rack next to the sink.

Noun
  1. giá để bát đĩa